Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bãi đậu xe" (1)
bãi đậu xe

Tiếng Anh
Danh từparking lot
Ở siêu thị có bãi đậu xe rộng.
The supermarket has a large parking lot.
Từ liên quan "bãi đậu xe" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bãi đậu xe" (1)
Ở siêu thị có bãi đậu xe rộng.
The supermarket has a large parking lot.
